SAWO / BỘ SƯU TẬP SẢN PHẨM

Bộ sưu tập máy xông hơi SAWO

Khám phá 39 dòng máy sauna và 3 dòng máy steam. Chọn nhóm sản phẩm, xem các phiên bản, rồi đối chiếu mã máy và công suất cho không gian của bạn.

48 dòng / nhóm cấu hình · 613 mã tham khảo

Các dòng máy trong bộ sưu tập

Dòng máy SAWO Nordex

Máy treo tường

Nordex

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex có thiết kế treo tường gọn, đường nét tối giản. Bộ sưu tập gồm các phiên bản điều khiển Ni2, NS và NB, cùng lựa chọn vỏ thép và màu đen theo mã hãng.

Nordex Ni2 · Nordex Black Ni2 · Nordex NS · Nordex Black NS · Nordex NB · Nordex Black NB

Xem 24 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRN-45Ni2-Z-C4,5 kW3–6 m³
NRN-60Ni2-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-80Ni2-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-90Ni2-Z-C9 kW8–14 m³
NRN-45Ni2-BL-Z-C4,5 kW3–6 m³
NRN-60Ni2-BL-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-80Ni2-BL-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-90Ni2-BL-Z-C9 kW8–14 m³
NRN-45NS-Z-C4,5 kW3–6 m³
NRN-60NS-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-80NS-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-90NS-Z-C9 kW8–14 m³
NRN-45NS-BL-Z-C4,5 kW3–6 m³
NRN-60NS-BL-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-80NS-BL-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-90NS-BL-Z-C9 kW8–14 m³
NRN-45NB-Z-C4,5 kW3–6 m³
NRN-60NB-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-80NB-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-90NB-Z-C9 kW8–14 m³
NRN-45NB-BL-Z-C4,5 kW3–6 m³
NRN-60NB-BL-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-80NB-BL-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-90NB-BL-Z-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Nordex →
Dòng máy SAWO Nordex Mini

Máy treo tường

Nordex Mini

Dải công suất: 2,3–3,6 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex Mini có thân máy nhỏ gọn, bố trí treo ở vị trí thẳng hoặc góc. Các phiên bản vỏ thép và màu đen có lựa chọn điều khiển khác nhau theo mã.

Nordex Mini Ni2 · Nordex Mini Black Ni2 · Nordex Mini NS · Nordex Mini Black NS · Nordex Mini NB · Nordex Mini Black NB

Xem 18 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRM-23Ni2-Z-C2,3 kW1,3–2,5 m³
NRM-30Ni2-Z-C3 kW2–4 m³
NRM-36Ni2-Z-C3,6 kW3–6 m³
NRM-23Ni2-BL-Z-C2,3 kW1,3–2,5 m³
NRM-30Ni2-BL-Z-C3 kW2–4 m³
NRM-36Ni2-BL-Z-C3,6 kW3–6 m³
NRM-23NS-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
NRM-30NS-Z3 kW2–4 m³
NRM-36NS-Z3,6 kW3–6 m³
NRM-23NS-BL-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
NRM-30NS-BL-Z3 kW2–4 m³
NRM-36NS-BL-Z3,6 kW3–6 m³
NRM-23NB-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
NRM-30NB-Z3 kW2–4 m³
NRM-36NB-Z3,6 kW3–6 m³
NRM-23NB-BL-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
NRM-30NB-BL-Z3 kW2–4 m³
NRM-36NB-BL-Z3,6 kW3–6 m³
Tư vấn dòng Nordex Mini →
Dòng máy SAWO Nordex Combi

Máy treo tường / Máy Combi

Nordex Combi

Dải công suất: 6–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex Combi bổ sung bộ tạo hơi tích hợp vào thiết kế Nordex. Bình nước và cốc hương liệu giúp kết hợp nhiệt sauna với độ ẩm theo cấu hình của dòng máy.

Nordex Combi NS · Nordex Combi Black NS

Xem 6 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRNC-60NS-Z-C6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW5–9 m³
NRNC-80NS-Z-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
NRNC-90NS-Z-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
NRNC-60NS-BL-Z-C6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW5–9 m³
NRNC-80NS-BL-Z-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
NRNC-90NS-BL-Z-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Nordex Combi →
Dòng máy SAWO Nordex Mini Combi

Máy treo tường / Máy Combi

Nordex Mini Combi

Dải công suất: 3–3,6 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex Mini Combi kết hợp thân máy nhỏ gọn với bình tạo hơi. Hãng có các phiên bản vỏ thép và màu đen; cần đối chiếu đúng bộ điều khiển theo mã máy.

Nordex Mini Combi NS · Nordex Mini Combi Black NS

Xem 4 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRMC-30NS-Z3 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW2–4 m³
NRMC-36NS-Z3,6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW3–6 m³
NRMC-30NS-BL-Z3 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW2–4 m³
NRMC-36NS-BL-Z3,6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW3–6 m³
Tư vấn dòng Nordex Mini Combi →
Dòng máy SAWO Mini

Máy treo tường

Mini

Dải công suất: 2,3–3,6 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Mini được thiết kế cho phòng sauna nhỏ. Kích thước gọn và cụm điều khiển có thể đổi hướng trái/phải hỗ trợ bố trí máy trong không gian hạn chế.

Mini NB · Mini Fiber Coated NB

Xem 6 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
MN-23NB-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
MN-30NB-Z3 kW2–4 m³
MN-36NB-Z3,6 kW3–6 m³
MN-23NB-P-F2,3 kW1,3–2,5 m³
MN-30NB-P-F3 kW2–4 m³
MN-36NB-P-F3,6 kW3–6 m³
Tư vấn dòng Mini →
Dòng máy SAWO Mini X

Máy treo tường

Mini X

Dải công suất: 2,3–3,6 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Mini X được bố trí tại góc phòng để tiết kiệm diện tích. Bộ sưu tập có phiên bản tiêu chuẩn và phủ sợi, với lựa chọn điều khiển theo từng mã NB hoặc NS.

Mini X NS · Mini X Fiber Coated NS · Mini X NB · Mini X Fiber Coated NB

Xem 12 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
MX-23NS-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
MX-30NS-Z3 kW2–4 m³
MX-36NS-Z3,6 kW3–6 m³
MX-23NS-P-F2,3 kW1,3–2,5 m³
MX-30NS-P-F3 kW2–4 m³
MX-36NS-P-F3,6 kW3–6 m³
MX-23NB-Z2,3 kW1,3–2,5 m³
MX-30NB-Z3 kW2–4 m³
MX-36NB-Z3,6 kW3–6 m³
MX-23NB-P-F2,3 kW1,3–2,5 m³
MX-30NB-P-F3 kW2–4 m³
MX-36NB-P-F3,6 kW3–6 m³
Tư vấn dòng Mini X →
Dòng máy SAWO Mini Combi

Máy treo tường / Máy Combi

Mini Combi

Dải công suất: 3–3,6 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Mini Combi kết hợp máy sauna với bình nước tăng độ ẩm. Có lựa chọn lớp phủ sợi; xem danh sách mã để chọn đúng công suất gia nhiệt và công suất bình hơi.

Mini Combi NS · Mini Combi Fiber Coated NS

Xem 4 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
MNC-30NS-Z3 kWBình hơi: 1 x 1.0 kW2–4 m³
MNC-36NS-Z3,6 kWBình hơi: 1 x 1.0 kW3–6 m³
MNC-30NS-P-F3 kWBình hơi: 1 x 1.0 kW2–4 m³
MNC-36NS-P-F3,6 kWBình hơi: 1 x 1.0 kW3–6 m³
Tư vấn dòng Mini Combi →
Dòng máy SAWO Scandia

Máy treo tường

Scandia

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Scandia là dòng sauna treo tường theo phong cách Phần Lan truyền thống. Các lựa chọn gồm vỏ tiêu chuẩn hoặc phủ sợi, cùng phiên bản NB và NS theo danh mục hãng.

Scandia NS · Scandia Fiber Coated NS · Scandia NB · Scandia Fiber Coated NB

Xem 16 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SCA-45NS-Z-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NS-Z-C6 kW5–9 m³
SCA-80NS-Z-C8 kW7–13 m³
SCA-90NS-Z-C9 kW8–14 m³
SCA-45NS-P-F-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NS-P-F-C6 kW5–9 m³
SCA-80NS-P-F-C8 kW7–13 m³
SCA-90NS-P-F-C9 kW8–14 m³
SCA-45NB-Z-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NB-Z-C6 kW5–9 m³
SCA-80NB-Z-C8 kW7–13 m³
SCA-90NB-Z-C9 kW8–14 m³
SCA-45NB-P-F-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NB-P-F-C6 kW5–9 m³
SCA-80NB-P-F-C8 kW7–13 m³
SCA-90NB-P-F-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Scandia →
Dòng máy SAWO Scandia Combi

Máy treo tường / Máy Combi

Scandia Combi

Dải công suất: 6–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Scandia Combi có bình nước tạo độ ẩm và cốc dùng hương liệu sauna. Hãng cung cấp lựa chọn vỏ tiêu chuẩn hoặc phủ sợi; bộ điều khiển cần đối chiếu theo mã NS.

Scandia Combi NS · Scandia Combi Fiber Coated NS

Xem 6 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SCAC-60NS-Z-C6 kWBình hơi: 1 x 1.0 kW5–9 m³
SCAC-80NS-Z-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
SCAC-90NS-Z-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
SCAC-60NS-P-F-C6 kWBình hơi: 1 x 1.0 kW5–9 m³
SCAC-80NS-P-F-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
SCAC-90NS-P-F-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Scandia Combi →
Dòng máy SAWO Krios

Máy treo tường

Krios

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Krios có khoang đá lớn và vỏ thép không gỉ mang họa tiết SAWO. Bộ sưu tập gồm nhiều mức công suất với các phiên bản Ni2, NS và NB.

Krios Ni2 · Krios NS · Krios NB

Xem 12 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
KRI-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
KRI-60Ni2-P-C6 kW5–8 m³
KRI-80Ni2-P-C8 kW7–13 m³
KRI-90Ni2-P-C9 kW8–14 m³
KRI-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
KRI-60NS-P-C6 kW5–8 m³
KRI-80NS-P-C8 kW7–13 m³
KRI-90NS-P-C9 kW8–14 m³
KRI-45NB-P-C4,5 kW3–6 m³
KRI-60NB-P-C6 kW5–8 m³
KRI-80NB-P-C8 kW7–13 m³
KRI-90NB-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Krios →
Dòng máy SAWO Scandifire

Máy treo tường / Dragonfire

Scandifire

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Scandifire là thiết kế nhỏ gọn thuộc bộ sưu tập Stefan Lindfors. Các phiên bản màu đỏ hoặc đen có lớp phủ sợi và lựa chọn NB/NS để phù hợp phương án điều khiển.

Scandifire Red NS · Scandifire Black NS · Scandifire Red NB · Scandifire Black NB

Xem 16 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SCA-45NS-DRF-P-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NS-DRF-P-C6 kW5–9 m³
SCA-80NS-DRF-P-C8 kW7–13 m³
SCA-90NS-DRF-P-C9 kW8–14 m³
SCA-45NS-DRF-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NS-DRF-BL-P-C6 kW5–9 m³
SCA-80NS-DRF-BL-P-C8 kW7–13 m³
SCA-90NS-DRF-BL-P-C9 kW8–14 m³
SCA-45NB-DRF-P-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NB-DRF-P-C6 kW5–9 m³
SCA-80NB-DRF-P-C8 kW7–13 m³
SCA-90NB-DRF-P-C9 kW8–14 m³
SCA-45NB-DRF-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SCA-60NB-DRF-BL-P-C6 kW5–9 m³
SCA-80NB-DRF-BL-P-C8 kW7–13 m³
SCA-90NB-DRF-BL-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Scandifire →
Dòng máy SAWO SAWO30 Round

Máy dạng tháp

SAWO30 Round

Dải công suất: 4,5–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

SAWO30 Round có dạng tháp tròn, phù hợp bố trí giữa phòng hoặc tích hợp vào ghế sauna. Thân máy cao chứa nhiều đá; xem từng mã để đối chiếu công suất và phiên bản điều khiển.

SAWO30 Round Ni2 · SAWO30 Round Black Ni2 · SAWO30 Round NS · SAWO30 Round Black NS · SAWO30 Round NB · SAWO30 Round Black NB

Xem 26 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SW3-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60Ni2-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90Ni2-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45Ni2-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60Ni2-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90Ni2-BL-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NS-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NS-P-C9 kW8–15 m³
SW6-120NS-P12 kW11–18 m³
SW12-180NS-P18 kW18–30 m³
SW12-210NS-P21 kW22–35 m³
SW12-240NS-P24 kW24–40 m³
SW3-45NS-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NS-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NS-BL-P-C9 kW8–15 m³
SW6-120NS-BL-P12 kW11–18 m³
SW12-180NS-BL-P18 kW18–30 m³
SW12-210NS-BL-P21 kW22–35 m³
SW12-240NS-BL-P24 kW24–40 m³
SW3-45NB-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NB-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NB-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45NB-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NB-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NB-BL-P-C9 kW8–15 m³
Tư vấn dòng SAWO30 Round →
Dòng máy SAWO SAWO30 Wall

Máy dạng tháp

SAWO30 Wall

Dải công suất: 4,5–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

SAWO30 Wall được thiết kế theo hướng tiết kiệm không gian sát tường. Thân máy cao có khoang đá và bộ chia đá tháo rời, cho phép chọn cách bố trí đá theo cấu hình lắp đặt.

SAWO30 Wall Ni2 · SAWO30 Wall Black Ni2 · SAWO30 Wall NS · SAWO30 Wall Black NS · SAWO30 Wall NB · SAWO30 Wall Black NB

Xem 26 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SW3-45Ni2-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60Ni2-WL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90Ni2-WL-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45Ni2-WL-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60Ni2-WL-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90Ni2-WL-BL-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45NS-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NS-WL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NS-WL-P-C9 kW8–15 m³
SW6-120NS-WL-P12 kW11–18 m³
SW12-180NS-WL-P18 kW18–30 m³
SW12-210NS-WL-P21 kW22–35 m³
SW12-240NS-WL-P24 kW24–40 m³
SW3-45NS-WL-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NS-WL-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NS-WL-BL-P-C9 kW8–15 m³
SW6-120NS-WL-BL-P12 kW11–18 m³
SW12-180NS-WL-BL-P18 kW18–30 m³
SW12-210NS-WL-BL-P21 kW22–35 m³
SW12-240NS-WL-BL-P24 kW24–40 m³
SW3-45NB-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NB-WL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NB-WL-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45NB-WL-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NB-WL-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NB-WL-BL-P-C9 kW8–15 m³
Tư vấn dòng SAWO30 Wall →
Dòng máy SAWO SAWO30 Corner

Máy dạng tháp

SAWO30 Corner

Dải công suất: 4,5–12 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

SAWO30 Corner dành cho vị trí góc phòng. Thiết kế tháp cao kết hợp bộ chia đá tháo rời, phù hợp khi cần giữ diện tích sử dụng cho không gian sauna.

SAWO30 Corner Ni2 · SAWO30 Corner Black Ni2 · SAWO30 Corner NS · SAWO30 Corner Black NS · SAWO30 Corner NB · SAWO30 Corner Black NB

Xem 20 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SW3-45Ni2-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60Ni2-CNR-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90Ni2-CNR-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45Ni2-CNR-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60Ni2-CNR-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90Ni2-CNR-BL-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45NS-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NS-CNR-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NS-CNR-P-C9 kW8–15 m³
SW6-120NS-CNR-P12 kW11–18 m³
SW3-45NS-CNR-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NS-CNR-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NS-CNR-BL-P-C9 kW8–15 m³
SW6-120NS-CNR-BL-P12 kW11–18 m³
SW3-45NB-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NB-CNR-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NB-CNR-P-C9 kW8–15 m³
SW3-45NB-CNR-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
SW3-60NB-CNR-BL-P-C6 kW5–8 m³
SW6-90NB-CNR-BL-P-C9 kW8–15 m³
Tư vấn dòng SAWO30 Corner →
Dòng máy SAWO Tower Round

Máy dạng tháp

Tower Round

Dải công suất: 3–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Tower Round có dạng tháp đá tròn, bố trí được ở giữa phòng hoặc tích hợp vào ghế. Bộ chia đá tháo rời cho phép điều chỉnh cách xếp đá theo cấu hình của hãng.

Tower Round Ni2 · Tower Round Ni · Tower Round NS · Tower Round NB

Xem 45 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
TH2-30Ni2-P-C3 kW2–4 m³
TH3-35Ni2-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60Ni2-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60Ni2-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80Ni2-P-C8 kW8–14 m³
TH5-90Ni2-P-C9 kW8–14 m³
TH6-80Ni2-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90Ni2-P-C9 kW8–15 m³
TH6-105Ni-P10,5 kW9–16 m³
TH6-120Ni-P12 kW11–18 m³
TH9-105Ni-P10,5 kW10–16 m³
TH9-120Ni-P12 kW11–20 m³
TH9-150Ni-P15 kW14–25 m³
TH12-150Ni-P15 kW15–26 m³
TH12-180Ni-P18 kW18–30 m³
TH12-210Ni-P21 kW22–35 m³
TH12-240Ni-P24 kW24–40 m³
TH2-30NS-P3 kW2–4 m³
TH3-35NS-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60NS-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60NS-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80NS-P-C8 kW7–13 m³
TH5-90NS-P-C9 kW8–14 m³
TH6-80NS-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90NS-P-C9 kW8–15 m³
TH6-105NS-P10,5 kW9–16 m³
TH6-120NS-P12 kW11–18 m³
TH9-105NS-P10,5 kW10–16 m³
TH9-120NS-P12 kW11–20 m³
TH9-150NS-P15 kW14–25 m³
TH9-180NS-P18 kW18–28 m³
TH12-150NS-P15 kW15–26 m³
TH12-180NS-P18 kW18–30 m³
TH12-210NS-P21 kW22–35 m³
TH12-240NS-P24 kW24–40 m³
TH2-30NB-P3 kW2–4 m³
TH3-35NB-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45NB-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60NB-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60NB-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80NB-P-C8 kW7–13 m³
TH6-80NB-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90NB-P-C9 kW8–15 m³
Tư vấn dòng Tower Round →
Dòng máy SAWO Tower Wall

Máy dạng tháp

Tower Wall

Dải công suất: 3–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Tower Wall là dòng tháp theo hướng bố trí sát tường, có nhiều mức công suất và phiên bản điều khiển. Khoang đá cao cùng bộ chia đá tháo rời là đặc điểm của dòng máy.

Tower Wall Ni2 · Tower Wall Ni · Tower Wall NS · Tower Wall NB

Xem 44 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
TH2-30Ni2-WL-P-C3 kW2–4 m³
TH3-35Ni2-WL-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45Ni2-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60Ni2-WL-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60Ni2-WL-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80Ni2-WL-P-C8 kW8–14 m³
TH5-90Ni2-WL-P-C9 kW8–14 m³
TH6-80Ni2-WL-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90Ni2-WL-P-C9 kW8–15 m³
TH6-105Ni-WL-P10,5 kW9–16 m³
TH6-120Ni-WL-P12 kW11–18 m³
TH9-105Ni-WL-P10,5 kW10–16 m³
TH9-120Ni-WL-P12 kW11–20 m³
TH9-150Ni-WL-P15 kW14–25 m³
TH12-150Ni-WL-P15 kW15–26 m³
TH12-180Ni-WL-P18 kW18–30 m³
TH12-210Ni-WL-P21 kW22–35 m³
TH12-240Ni-WL-P24 kW24–40 m³
TH2-30NS-WL-P3 kW2–4 m³
TH3-35NS-WL-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45NS-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60NS-WL-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60NS-WL-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80NS-WL-P-C8 kW7–13 m³
TH5-90NS-WL-P-C9 kW8–14 m³
TH6-80NS-WL-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90NS-WL-P-C9 kW8–15 m³
TH6-105NS-WL-P10,5 kW9–16 m³
TH6-120NS-WL-P12 kW11–18 m³
TH9-105NS-WL-P10,5 kW10–16 m³
TH9-120NS-WL-P12 kW11–20 m³
TH9-150NS-WL-P15 kW14–25 m³
TH9-180NS-WL-P18 kW18–28 m³
TH12-150NS-WL-P15 kW15–26 m³
TH12-180NS-WL18 kW18–30 m³
TH12-210NS-WL-P21 kW22–35 m³
TH12-240NS-WL-P24 kW24–40 m³
TH3-35NB-WL-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45NB-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60NB-WL-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60NB-WL-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80NB-WL-P-C8 kW8–14 m³
TH6-80NB-WL-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90NB-WL-P-C9 kW8–15 m³
Tư vấn dòng Tower Wall →
Dòng máy SAWO Tower Corner

Máy dạng tháp

Tower Corner

Dải công suất: 3–12 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Tower Corner được tạo hình để lắp ở góc phòng. Các vòng thép di động hỗ trợ thay đá; bộ chia đá tháo rời cho phép chọn cách xếp đá theo hướng dẫn của hãng.

Tower Corner Ni2 · Tower Corner Ni · Tower Corner NS · Tower Corner NB

Xem 29 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
TH2-30Ni2-CNR-P-C3 kW2–4 m³
TH3-35Ni2-CNR-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45Ni2-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60Ni2-CNR-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60Ni2-CNR-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80Ni2-CNR-P-C8 kW7–13 m³
TH5-90Ni2-CNR-P-C9 kW8–14 m³
TH6-80Ni2-CNR-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90Ni2-CNR-P-C9 kW8–15 m³
TH6-105Ni-CNR-P10,5 kW9–16 m³
TH6-120Ni-CNR-P12 kW11–18 m³
TH3-35NS-CNR-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45NS-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60NS-CNR-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60NS-CNR-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80NS-CNR-P-C8 kW7–13 m³
TH5-90NS-CNR-P-C9 kW8–14 m³
TH6-80NS-CNR-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90NS-CNR-P-C9 kW8–15 m³
TH6-105NS-CNR-P10,5 kW9–16 m³
TH6-120NS-CNR-P12 kW11–18 m³
TH2-30NB-CNR-P-C3 kW2–4 m³
TH3-35NB-CNR-P-C3,5 kW3–6 m³
TH3-45NB-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
TH3-60NB-CNR-P-C6 kW5–8 m³
TH4-60NB-CNR-P-C6 kW5–9 m³
TH5-80NB-CNR-P-C8 kW7–13 m³
TH6-80NB-CNR-P-C8 kW7–14 m³
TH6-90NB-CNR-P-C9 kW8–15 m³
Tư vấn dòng Tower Corner →
Dòng máy SAWO Aries Round

Máy dạng tháp

Aries Round

Dải công suất: 4,5–18 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Aries Round là máy tháp tròn với bộ chia đá tích hợp. Có thể bố trí ở trung tâm hoặc tích hợp vào ghế; các phiên bản màu và điều khiển được phân biệt theo mã sản phẩm.

Aries Round Ni2 · Aries Round Black Ni2 · Aries Round NS · Aries Round Black NS · Aries Round NB · Aries Round Black NB

Xem 36 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
ARI3-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60Ni2-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75Ni2-P-C7,5 kW7–12 m³
ARI3-90Ni2-P-C9 kW8–13 m³
ARI3-45Ni2-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60Ni2-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75Ni2-BL-P-C7,5 kW7–12 m³
ARI3-90Ni2-BL-P-C9 kW8–13 m³
ARI3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NS-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NS-P-C7,5 kW7–12 m³
ARI3-90NS-P-C9 kW8–14 m³
ARI6-90NS-P-C9 kW8–14 m³
ARI6-105NS-P10,5 kW9–15 m³
ARI6-120NS-P12 kW10–18 m³
ARI6-150NS-P15 kW13–23 m³
ARI6-180NS-P18 kW15–26 m³
ARI3-45NS-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NS-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NS-BL-P-C7,5 kW7–12 m³
ARI3-90NS-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI6-90NS-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI6-105NS-BL-P10,5 kW9–15 m³
ARI6-120NS-BL-P12 kW10–18 m³
ARI6-150NS-BL-P15 kW13–23 m³
ARI6-180NS-BL-P18 kW15–26 m³
ARI3-45NB-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NB-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NB-P-C7,5 kW7–12 m³
ARI3-90NB-P-C9 kW8–14 m³
ARI6-90NB-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NB-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NB-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NB-BL-P-C7,5 kW7–12 m³
ARI3-90NB-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI6-90NB-BL-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Aries Round →
Dòng máy SAWO Aries Wall

Máy dạng tháp

Aries Wall

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Aries Wall có hình dáng phù hợp vị trí sát tường để giữ diện tích sử dụng. Dòng máy sử dụng bộ chia đá tích hợp và có nhiều lựa chọn điều khiển, màu hoàn thiện.

Aries Wall Ni2 · Aries Wall Black Ni2 · Aries Wall NS · Aries Wall Black NS · Aries Wall NB · Aries Wall Black NB

Xem 24 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
ARI3-45Ni2-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60Ni2-WL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75Ni2-WL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90Ni2-WL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45Ni2-WL-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60Ni2-WL-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75Ni2-WL-BL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90Ni2-WL-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NS-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NS-WL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NS-WL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NS-WL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NS-WL-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NS-WL-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NS-WL-BL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NS-WL-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NB-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NB-WL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NB-WL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NB-WL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NB-WL-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NB-WL-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NB-WL-BL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NB-WL-BL-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Aries Wall →
Dòng máy SAWO Aries Corner

Máy dạng tháp

Aries Corner

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Aries Corner có thiết kế gọn cho vị trí góc phòng. Bộ chia đá tích hợp và nhiều phiên bản mã giúp lựa chọn máy theo bố cục, công suất và phương án điều khiển.

Aries Corner Ni2 · Aries Corner Black Ni2 · Aries Corner NS · Aries Corner Black NS · Aries Corner NB · Aries Corner Black NB

Xem 24 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
ARI3-45Ni2-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60Ni2-CNR-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75Ni2-CNR-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90Ni2-CNR-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45Ni2-CNR-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NI2-CNR-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75Ni2-CNR-BL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90Ni2-CNR-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NS-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NS-CNR-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NS-CNR-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NS-CNR-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NS-CNR-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NS-CNR-BL-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NS-CNR-BL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NS-CNR-BL-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NB-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NB-CNR-P-C6 kW5–9 m³
ARI3-75NB-CNR-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NB-CNR-P-C9 kW8–14 m³
ARI3-45NB-CNR-BL-P-C4,5 kW3–6 m³
ARI3-60NB-CNR-BL-P-C6 kW5–9 m³
AR13-75NB-CNR-BL-P-C7,5 kW7–13 m³
ARI3-90NB-CNR-BL-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Aries Corner →
Dòng máy SAWO Cubos

Máy dạng tháp

Cubos

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Cubos hỗ trợ ba phương án bố trí: giữa phòng, góc hoặc sát tường. Thiết kế có tấm bảo vệ hỗ trợ lắp sát tường/góc, tấm phản xạ nhiệt và bộ chia đá tích hợp.

Cubos Ni2 · Cubos NS · Cubos NB

Xem 12 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
CUB3-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
CUB3-60Ni2-P-C6 kW5–9 m³
CUB3-75Ni2-P-C7,5 kW7–13 m³
CUB3-90Ni2-P-C9 kW8–14 m³
CUB3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
CUB3-60NS-P-C6 kW5–9 m³
CUB3-75NS-P-C7,5 kW7–13 m³
CUB3-90NS-P-C9 kW8–14 m³
CUB3-45NB-P-C4,5 kW3–6 m³
CUB3-60NB-P-C6 kW5–9 m³
CUB3-75NB-P-C7,5 kW7–13 m³
CUB3-90NB-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Cubos →
Dòng máy SAWO Heaterking Corner

Máy dạng tháp / Dragonfire

Heaterking Corner

Dải công suất: 3,5–12 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Heaterking Corner do Stefan Lindfors thiết kế, kết hợp thân tháp cao với vị trí lắp góc. Vỏ thép không gỉ họa tiết Junglefire tạo dấu ấn riêng cho bộ sưu tập Dragonfire.

Heaterking Corner NS

Xem 7 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
DRFT3-35NS-CNR-P-C3,5 kW3–6 m³
DRFT3-45NS-CNR-P-C4,5 kW3–6 m³
DRFT3-60NS-CNR-P-C6 kW5–8 m³
DRFT6-80NS-CNR-P-C8 kW7–14 m³
DRFT6-90NS-CNR-P-C9 kW8–15 m³
DRFT6-105NS-CNR-P10,5 kW9–16 m³
DRFT6-120NS-CNR-P12 kW11–18 m³
Tư vấn dòng Heaterking Corner →
Dòng máy SAWO Heaterking Wall

Máy dạng tháp / Dragonfire

Heaterking Wall

Dải công suất: 3,5–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Heaterking Wall là phiên bản bố trí sát tường trong bộ sưu tập Stefan Lindfors. Thân máy cao chứa nhiều đá, kết hợp vỏ thép không gỉ với họa tiết Junglefire đặc trưng.

Heaterking Wall NS

Xem 15 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
DRFT3-35NS-WL-P-C3,5 kW3–6 m³
DRFT3-45NS-WL-P-C4,5 kW3–6 m³
DRFT3-60NS-WL-P-C6 kW5–8 m³
DRFT6-80NS-WL-P-C8 kW4–14 m³
DRFT6-90NS-WL-P-C9 kW8–15 m³
DRFT6-105NS-WL-P10,5 kW9–16 m³
DRFT6-120NS-WL-P12 kW11–18 m³
DRFT9-105NS-WL-P10,5 kW10–16 m³
DRFT9-120NS-WL-P12 kW11–20 m³
DRFT9-150NS-WL-P15 kW14–25 m³
DRFT9-180NS-WL-P18 kW18–28 m³
DRFT12-150NS-WL-P15 kW15–26 m³
DRFT12-180NS-WL-P18 kW18–30 m³
DRFT12-210NS-WL-P21 kW22–35 m³
DRFT12-240NS-WL-P24 kW24–40 m³
Tư vấn dòng Heaterking Wall →
Dòng máy SAWO Heaterking Round

Máy dạng tháp / Dragonfire

Heaterking Round

Dải công suất: 3–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Heaterking Round kết hợp thân tháp tròn cao với vỏ thép không gỉ họa tiết Junglefire. Thiết kế của Stefan Lindfors có nhiều lựa chọn mã công suất cho các bố cục sauna.

Heaterking Round NS

Xem 19 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
DRFT2-30NS-P3 kW2–4 m³
DRFT3-35NS-P-C3,5 kW3–6 m³
DRFT3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
DRFT3-60NS-P-C6 kW5–8 m³
DRFT4-60NS-P-C6 kW5–9 m³
DRFT5-80NS-P-C8 kW7–13 m³
DRFT5-90NS-P-C9 kW8–14 m³
DRFT6-80NS-P-C8 kW7–14 m³
DRFT6-90NS-P-C9 kW8–15 m³
DRFT6-105NS-P10,5 kW9–16 m³
DRFT6-120NS-P12 kW11–18 m³
DRFT9-105NS-P10,5 kW10–16 m³
DRFT9-120NS-P12 kW11–20 m³
DRFT9-150NS-P15 kW14–25 m³
DRFT9-180NS-P18 kW18–28 m³
DRFT12-150NS-P15 kW15–26 m³
DRFT12-180NS-P18 kW18–30 m³
DRFT12-210NS-P21 kW22–35 m³
DRFT12-240NS-P24 kW24–40 m³
Tư vấn dòng Heaterking Round →
Dòng máy SAWO Phoenix

Máy dạng tháp

Phoenix

Dải công suất: 4,5–18 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Phoenix lấy cảm hứng từ hình dáng ngọn đuốc, với phần đầu mở rộng để chứa đá. Dòng máy có bộ chia đá và các phiên bản công suất, điều khiển theo danh mục hãng.

Phoenix Ni2 · Phoenix NS

Xem 14 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
PNX3-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
PNX3-60Ni2-P-C6 kW5–9 m³
PNX3-75Ni2-P-C7,5 kW7–13 m³
PNX3-90Ni2-P-C9 kW8–14 m³
PNX6-90Ni2-P-C9 kW8–15 m³
PNX3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
PNX3-60NS-P-C6 kW5–9 m³
PNX3-75NS-P-C7,5 kW7–12 m³
PNX3-90NS-P-C9 kW8–14 m³
PNX6-90NS-P-C9 kW8–15 m³
PNX6-105NS-P10,5 kW9–16 m³
PNX6-120NS-P12 kW11–18 m³
PNX6-150NS-P15 kW14–25 m³
PNX6-180NS-P18 kW18–28 m³
Tư vấn dòng Phoenix →
Dòng máy SAWO Fiberjungle

Máy dạng tháp / Dragonfire

Fiberjungle

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Fiberjungle do Stefan Lindfors thiết kế, có thân máy cao và vỏ họa tiết Junglefire phủ sợi màu đen. Khoang đá lớn tạo diện mạo nổi bật trong không gian sauna.

Fiberjungle NS

Xem 4 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
DRF3-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
DRF3-60NS-P-C6 kW5–9 m³
DRF3-75NS-P-C7,5 kW7–12 m³
DRF3-90NS-P-C9 kW8–13 m³
Tư vấn dòng Fiberjungle →
Dòng máy SAWO Helius

Máy đặt sàn

Helius

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Helius có thân mỏng, được thiết kế cho phương án giấu máy phía sau ghế với vách ngăn. Cụm nhận nước kết nối qua ống dẫn theo cấu hình lắp đặt của hãng.

Helius NS

Xem 4 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
HES-45NS-G-P-C4,5 kW3–6 m³
HES-60NS-G-P-C6 kW5–9 m³
HES-75NS-G-P-C7,5 kW7–13 m³
HES-90NS-G-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Helius →
Dòng máy SAWO Savonia

Máy đặt sàn

Savonia

Dải công suất: 9–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Savonia là dòng máy đặt sàn với chân điều chỉnh. Hãng có phiên bản vỏ thép không gỉ và phủ sợi, cùng nhiều mức công suất và sức chứa đá theo từng mã.

Savonia NS · Savonia Fiber Coated NS

Xem 16 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SAV-90NS-Z9 kW8–14 m³
SAV-105NS-Z10,5 kW9–15 m³
SAV-120NS-Z12 kW10–18 m³
SAV-150NS-Z15 kW13–23 m³
SAV-180NS-Z18 kW17–29 m³
SAV-180NS-V12-Z18 kW18–30 m³
SAV-210NS-V12-Z21 kW22–35 m³
SAV-240NS-V12-Z24 kW26–42 m³
SAV-90NS-Z-F9 kW8–14 m³
SAV-105NS-Z-F10,5 kW9–15 m³
SAV-120NS-Z-F12 kW10–18 m³
SAV-150NS-Z-F15 kW13–23 m³
SAV-180NS-Z-F18 kW17–29 m³
SAV-180NS-V12-Z-F18 kW18–30 m³
SAV-210NS-V12-Z-F21 kW22–35 m³
SAV-240NS-V12-Z-F24 kW26–42 m³
Tư vấn dòng Savonia →
Dòng máy SAWO Savonia Combi

Máy đặt sàn / Máy Combi

Savonia Combi

Dải công suất: 9–18 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Savonia Combi kết hợp máy đặt sàn Savonia với bình nước tạo hơi. Các lựa chọn có lớp phủ sợi và chức năng cấp nước tự động cần được đối chiếu theo đúng cấu hình đặt hàng.

Savonia Combi NS · Savonia Combi Fiber Coated NS

Xem 10 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
SAVC-90NS-Z9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
SAVC-105NS-Z10,5 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW9–15 m³
SAVC-120NS-Z12 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW10–18 m³
SAVC-150NS-Z15 kWBình hơi: 2 x 2.0 kW13–23 m³
SAVC-180NS-Z18 kWBình hơi: 2 x 2.0 kW17–29 m³
SAVC-90NS-Z-F9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
SAVC-105NS-Z-F10,5 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW9–15 m³
SAVC-120NS-Z-F12 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW10–18 m³
SAVC-150NS-Z-F15 kWBình hơi: 2 x 2.0 kW13–23 m³
SAVC-180NS-Z-F18 kWBình hơi: 2 x 2.0 kW17–29 m³
Tư vấn dòng Savonia Combi →
Dòng máy SAWO Nordex Pro

Máy đặt sàn

Nordex Pro

Dải công suất: 6–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex Pro có khoang đá tách khỏi cụm điện trở và khay điện trở dạng cassette kéo ra để bảo trì. Danh sách mã thể hiện các mức công suất của dòng máy này.

Nordex Pro NS

Xem 3 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRN-PRO-60NS-BL-Z-C6 kW5–9 m³
NRN-PRO-80NS-BL-Z-C8 kW7–13 m³
NRN-PRO-90NS-BL-Z-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Nordex Pro →
Dòng máy SAWO Nordex Pro Combi

Máy đặt sàn / Máy Combi

Nordex Pro Combi

Dải công suất: 6–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex Pro Combi bổ sung bình tạo hơi vào thiết kế có khoang đá và điện trở tách biệt. Khay điện trở dạng cassette hỗ trợ tiếp cận khi thực hiện bảo trì.

Nordex Pro Combi NS

Xem 3 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRNC-PRO-60NS-BL-Z-C6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW5–9 m³
NRNC-PRO-80NS-BL-Z-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
NRNC-PRO-90NS-BL-Z-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Nordex Pro Combi →
Dòng máy SAWO Nordex S

Máy đặt sàn

Nordex S

Dải công suất: 6–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex S phát triển từ Nordex Floor với thân máy thanh gọn hơn. Hình dáng này mở thêm phương án bố trí trong phòng sauna gia đình hoặc không gian sử dụng thương mại.

Nordex S NS · Nordex S Black NS

Xem 6 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRNS-60NS-Z-C6 kW5–9 m³
NRNS-80NS-Z-C8 kW7–13 m³
NRNS-90NS-Z-C9 kW8–14 m³
NRNS-60NS-BL-Z-C6 kW5–9 m³
NRNS-80NS-BL-Z-C8 kW7–13 m³
NRNS-90NS-BL-Z-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Nordex S →
Dòng máy SAWO Nordex S Combi

Máy đặt sàn / Máy Combi

Nordex S Combi

Dải công suất: 6–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex S Combi kết hợp máy gia nhiệt với bình nước tạo hơi và cốc hương liệu. Có nhiều lựa chọn công suất, màu hoàn thiện để đối chiếu theo nhu cầu của phòng sauna.

Nordex S Combi NS · Nordex S Combi Black NS

Xem 6 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRNSC-60NS-Z-C6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW5–9 m³
NRNSC-80NS-Z-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
NRNSC-90NS-Z-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
NRNSC-60NS-BL-Z-C6 kWBình hơi: 1 x 0.8 kW5–9 m³
NRNSC-80NS-BL-Z-C8 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW7–13 m³
NRNSC-90NS-BL-Z-C9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Nordex S Combi →
Dòng máy SAWO Nordex Floor

Máy đặt sàn

Nordex Floor

Dải công suất: 9–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nordex Floor là máy đặt sàn với thiết kế tối giản. Các mã trong dòng máy có sức chứa đá và công suất khác nhau, phục vụ việc lựa chọn theo cấu hình phòng.

Nordex Floor NS · Nordex Floor Black NS

Xem 16 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NRNF-90NS-Z9 kW8–14 m³
NRNF-105NS-Z10,5 kW9–15 m³
NRNF-120NS-Z12 kW10–18 m³
NRNF-150NS-Z15 kW13–23 m³
NRNF-180NS-Z18 kW17–29 m³
NRNF-180NS-V12-Z18 kW18–30 m³
NRNF-210NS-V12-Z21 kW22–35 m³
NRNF-240NS-V12-Z24 kW26–42 m³
NRNF-90NS-BL-Z9 kW8–14 m³
NRNF-105NS-BL-Z10,5 kW9–15 m³
NRNF-120NS-BL-Z12 kW10–18 m³
NRNF-150NS-BL-Z15 kW13–23 m³
NRNF-180NS-BL-Z18 kW17–29 m³
NRNF-180NS-BL-V12-Z18 kW18–30 m³
NRNF-210NS-BL-V12-Z21 kW22–35 m³
NRNF-240NS-BL-V12-Z24 kW26–42 m³
Tư vấn dòng Nordex Floor →
Dòng máy SAWO Cumulus

Máy ốp đá

Cumulus

Dải công suất: 4,5–9 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Cumulus là máy treo tường với vỏ thép không gỉ và mặt đá soapstone Phần Lan trang trí phía trước. Dòng máy có cốc hương liệu và các phiên bản điều khiển theo mã.

Cumulus Ni2 · Cumulus NS · Cumulus NB

Xem 12 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
CML-45Ni2-P-C4,5 kW3–6 m³
CML-60Ni2-P-C6 kW5–9 m³
CML-80Ni2-P-C8 kW7–13 m³
CML-90Ni2-P-C9 kW8–14 m³
CML-45NS-P-C4,5 kW3–6 m³
CML-60NS-P-C6 kW5–9 m³
CML-80NS-P-C8 kW7–13 m³
CML-90NS-P-C9 kW8–14 m³
CML-45NB-P-C4,5 kW3–6 m³
CML-60NB-P-C6 kW5–9 m³
CML-80NB-P-C8 kW7–13 m³
CML-90NB-P-C9 kW8–14 m³
Tư vấn dòng Cumulus →
Dòng máy SAWO Nimbus

Máy ốp đá

Nimbus

Dải công suất: 9–24 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nimbus sử dụng vỏ toàn bộ bằng soapstone, chú trọng khả năng lưu nhiệt của chất liệu đá. Bộ sưu tập có các mã NS và phiên bản Combi được trình bày riêng.

Nimbus NS

Xem 8 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NIM-90NS-P9 kW8–14 m³
NIM-105NS-P10,5 kW9–15 m³
NIM-120NS-P12 kW10–18 m³
NIM-150NS-P15 kW13–23 m³
NIM-180NS-P18 kW17–29 m³
NIM-180NS-V12-P18 kW18–30 m³
NIM-210NS-V12-P21 kW22–35 m³
NIM-240NS-V12-P24 kW26–42 m³
Tư vấn dòng Nimbus →
Dòng máy SAWO Nimbus Combi

Máy ốp đá / Máy Combi

Nimbus Combi

Dải công suất: 9–18 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Nimbus Combi kết hợp vỏ đá soapstone của dòng Nimbus với bình nước riêng để bổ sung hơi ẩm. Đối chiếu công suất máy, bình hơi và bộ điều khiển theo mã sản phẩm.

Nimbus Combi NS

Xem 5 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
NIMC-90NS-P9 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW8–14 m³
NIMC-105NS-P10,5 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW9–15 m³
NIMC-120NS-P12 kWBình hơi: 1 x 2.0 kW10–18 m³
NIMC-150NS-P15 kWBình hơi: 2 x 2.0 kW13–23 m³
NIMC-180NS-P18 kWBình hơi: 2 x 2.0 kW17–29 m³
Tư vấn dòng Nimbus Combi →
Dòng máy SAWO Minidragon

Dragonfire

Minidragon

Dải công suất: 2,3–3,6 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

Minidragon là dòng thiết kế nhỏ gọn của Stefan Lindfors. Hãng có các phiên bản màu đỏ, đen với lớp phủ sợi và lựa chọn điều khiển NB/NS.

Minidragon Red NS · Minidragon Black NS · Minidragon Red NB · Minidragon Black NB

Xem 12 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
MN-23NS-DRF-P2,3 kW1,3–2,5 m³
MN-30NS-DRF-P3 kW2–4 m³
MN-36NS-DRF-P3,6 kW3–6 m³
MN-23NS-DRF-BL-P2,3 kW1,3–2,5 m³
MN-30NS-DRF-BL-P3 kW2–4 m³
MN-36NS-DRF-BL-P3,6 kW3–6 m³
MN-23NB-DRF-P2,3 kW1,3–2,5 m³
MN-30NB-DRF-P3 kW2–4 m³
MN-36NB-DRF-P3,6 kW3–6 m³
MN-23NB-DRF-BL-P2,3 kW1,3–2,5 m³
MN-30NB-DRF-BL-P3 kW2–4 m³
MN-36NB-DRF-BL-P3,6 kW3–6 m³
Tư vấn dòng Minidragon →
Dòng máy SAWO STN-S · 2 thanh điện trở

Máy ướt STN-S

STN-S · 2 thanh điện trở

Dải công suất: 3–5 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STN-S tách khoang điện tử khỏi phần tạo hơi, có cụm điện trở dạng cassette và cách bố trí đường ống, dây cáp linh hoạt. Danh mục được tách theo nhóm 2, 3 và 6 thanh điện trở.

2 thanh điện trở

Xem 5 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STN-S-30-1/23 kW3 m³
STN-S-35-1/23,5 kW3,5 m³
STN-S-40-1/24 kW4 m³
STN-S-45-1/24,5 kW2–5 m³
STN-S-50-1/25 kW2–6 m³
Tư vấn dòng STN-S · 2 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STN-S · 3 thanh điện trở

Máy ướt STN-S

STN-S · 3 thanh điện trở

Dải công suất: 4,5–7,5 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STN-S tách khoang điện tử khỏi phần tạo hơi, có cụm điện trở dạng cassette và cách bố trí đường ống, dây cáp linh hoạt. Danh mục được tách theo nhóm 2, 3 và 6 thanh điện trở.

3 thanh điện trở

Xem 5 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STN-S-45-34,5 kW2–5 m³
STN-S-60-36 kW3–10 m³
STN-S-60-C1/36 kW3–10 m³
STN-S-75-37,5 kW4–15 m³
STN-S-75-C1/37,5 kW4–15 m³
Tư vấn dòng STN-S · 3 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STN-S · 6 thanh điện trở

Máy ướt STN-S

STN-S · 6 thanh điện trở

Dải công suất: 9–15 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STN-S tách khoang điện tử khỏi phần tạo hơi, có cụm điện trở dạng cassette và cách bố trí đường ống, dây cáp linh hoạt. Danh mục được tách theo nhóm 2, 3 và 6 thanh điện trở.

6 thanh điện trở

Xem 4 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STN-S-90-39 kW8–20 m³
STN-S-90-C1/39 kW8–20 m³
STN-S-120-312 kW15–28 m³
STN-S-150-315 kW22–40 m³
Tư vấn dòng STN-S · 6 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STN · 2 thanh điện trở

Máy ướt STN

STN · 2 thanh điện trở

Dải công suất: 3–5 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STN có các cấu hình 2, 3 và 6 thanh điện trở. Mỗi nhóm gồm nhiều mã công suất và phiên bản nguồn điện; cần giữ đầy đủ hậu tố mã khi chọn bộ điều khiển và thiết bị đi kèm.

2 thanh điện trở

Xem 5 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STN-30-1/23 kW3 m³
STN-35-1/23,5 kW3,5 m³
STN-40-1/24 kW4 m³
STN-45-1/24,5 kW2–5 m³
STN-50-1/25 kW2–6 m³
Tư vấn dòng STN · 2 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STN · 3 thanh điện trở

Máy ướt STN

STN · 3 thanh điện trở

Dải công suất: 4,5–7,5 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STN có các cấu hình 2, 3 và 6 thanh điện trở. Mỗi nhóm gồm nhiều mã công suất và phiên bản nguồn điện; cần giữ đầy đủ hậu tố mã khi chọn bộ điều khiển và thiết bị đi kèm.

3 thanh điện trở

Xem 6 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STN-45-34,5 kW2–5 m³
STN-45-C1/34,5 kW2–5 m³
STN-60-36 kW3–10 m³
STN-60-C1/36 kW3–10 m³
STN-75-37,5 kW4–15 m³
STN-75-C1/37,5 kW4–15 m³
Tư vấn dòng STN · 3 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STN · 6 thanh điện trở

Máy ướt STN

STN · 6 thanh điện trở

Dải công suất: 9–15 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STN có các cấu hình 2, 3 và 6 thanh điện trở. Mỗi nhóm gồm nhiều mã công suất và phiên bản nguồn điện; cần giữ đầy đủ hậu tố mã khi chọn bộ điều khiển và thiết bị đi kèm.

6 thanh điện trở

Xem 4 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STN-90-39 kW8–20 m³
STN-90-C1/39 kW8–20 m³
STN-120-312 kW15–28 m³
STN-150-315 kW22–40 m³
Tư vấn dòng STN · 6 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STE · 2 thanh điện trở

Máy ướt STE

STE · 2 thanh điện trở

Dải công suất: 3–5 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STE gồm các nhóm 2, 3 và 6 thanh điện trở, với nhiều mã công suất. Bộ điều khiển STE Basic hoặc Advance cần được đối chiếu theo cấu hình cụ thể của hãng.

2 thanh điện trở

Xem 5 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STE-30-1/23 kW3 m³
STE-35-1/23,5 kW3,5 m³
STE-40-1/24 kW4 m³
STE-45-1/24,5 kW2–5 m³
STE-50-1/25 kW2–6 m³
Tư vấn dòng STE · 2 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STE · 3 thanh điện trở

Máy ướt STE

STE · 3 thanh điện trở

Dải công suất: 4,5–7,5 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STE gồm các nhóm 2, 3 và 6 thanh điện trở, với nhiều mã công suất. Bộ điều khiển STE Basic hoặc Advance cần được đối chiếu theo cấu hình cụ thể của hãng.

3 thanh điện trở

Xem 3 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STE-45-C1/34,5 kW2–5 m³
STE-60-C1/36 kW3–10 m³
STE-75-C1/37,5 kW4–15 m³
Tư vấn dòng STE · 3 thanh điện trở →
Dòng máy SAWO STE · 6 thanh điện trở

Máy ướt STE

STE · 6 thanh điện trở

Dải công suất: 9–15 kW

Chi tiết, hình ảnh & PDF hướng dẫn →

STE gồm các nhóm 2, 3 và 6 thanh điện trở, với nhiều mã công suất. Bộ điều khiển STE Basic hoặc Advance cần được đối chiếu theo cấu hình cụ thể của hãng.

6 thanh điện trở

Xem 3 mã và công suất
Mã máyCông suấtThể tích hãng
STE-90-C1/39 kW8–20 m³
STE-120-312 kW15–28 m³
STE-150-315 kW22–40 m³
Tư vấn dòng STE · 6 thanh điện trở →

Giới thiệu và hình ảnh được biên tập từ danh mục SAWO. Một dòng có thể thuộc nhiều nhóm theo kiểu lắp đặt hoặc tính năng. Công suất và thể tích trong bảng là thông số hãng; công thức kinh nghiệm Việt Nam nằm tại bộ tính trên hai trang máy khô/ướt. Cần xác nhận phiên bản, thiết bị đi kèm và khả năng cung cấp khi tư vấn.